sonship
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
sonships
- 1.
The position or state of being a son.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
The position or state of being a son.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.