somnambulate

verbC1

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
somnambulates
V_ing/Gerund
somnambulating
V_ed/pp
somnambulated
  1. 1.

    (intransitive)To walk while sleeping.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Probably a somnambulism.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).