soliloquise
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
soliloquises
V_ing/Gerund
soliloquising
V_ed/pp
soliloquised
- 1.
Non-Oxford British spelling of soliloquize.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From soliloquy + -ise.