societally
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)In a societal way.
societally acceptable
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From societal + -ly.