snuffbox
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
snuffboxessnuff-boxsnuff box
- 1.
A small box or container to hold snuff or loose tobacco.
Đồng nghĩa: sneeze-box
Từ liên quan
Đồng nghĩa
sneeze-box
Cùng gốc / liên quan
anatomical snuffboxdevil's snuffboxsnuffbox bean
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From snuff + box.