snooperscope
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
snooperscopes
- 1.
Synonym of sniperscope.
Đồng nghĩa: sniperscope
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From snooper + scope.