snapshotter
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
snapshotters
- 1.
(uncommon)(uncommon, photography) Synonym of snapshooter.
Đồng nghĩa: snapshooter
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From snapshot + -er.