smiter

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
smiters
  1. 1.

    One who smites.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

cushion-smiterpsalm-smiter

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English smyter, smitere, equivalent to smite + -er.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).