smidge
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
smidges
- 1.
Synonym of smidgen.
Đồng nghĩa: smidgen
Từ liên quan
Đồng nghĩa
smidgenhair's breadth
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Synonym of smidgen.
Đồng nghĩa: smidgen
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.