RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
smashingly
EN
VI
Tra từ
smashingly
adverb
B2
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
Comparative
more smashingly
Superlative
most smashingly
1.
In a smashing way.
Nguồn gốc từ
From smashing + -ly.