smallage

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
  1. 1.

    (uncountable)Celery in its wild uncultivated form.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

marchleaf celerymarch obsolete, leaf celery

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English smalache, equivalent to small + ache.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).