slitted
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Having a slit or slits.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
unslitted
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(not comparable)Having a slit or slits.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.