RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
slavishly
EN
VI
Tra từ
slavishly
adverb
B2
Phiên âm /ˈsleɪvɪʃli/
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
Comparative
more slavishly
Superlative
most slavishly
1.
In a slavish manner.