skirtboard
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
skirtboards
- 1.
Synonym of skirting board.
Đồng nghĩa: skirting board
Từ liên quan
Đồng nghĩa
skirting board
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From skirt + board.