singable
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more singable
Superlative
most singable
- 1.
Capable of being sung.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.