singability
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)The quality of being singable.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From sing + -ability.
(uncountable)The quality of being singable.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From sing + -ability.