signaller

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
signallerssignaler
  1. 1.

    (UK)(British spelling) One who signals.

  2. 2.

    (rail transport) Synonym of signalman.

    Đồng nghĩa: signalman

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).