siegecraft
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)The science of besieging; warcraft of sieges.
Đồng nghĩa: poliorcetics
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From siege + --craft.