sibilation

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
sibilations
  1. 1.

    (countable, uncountable)A hissing sound.

    From the shadows emanated a hushed sibilation.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

la sibilatio, from sībilāre (to hiss).

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).