shrubbish
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more shrubbish
Superlative
most shrubbish
- 1.
Synonym of shrubby.
Đồng nghĩa: shrubby
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From shrub + -ish.