shortcoming
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
shortcomings
- 1.
(plural, usually)A deficiency or falling short; failure to attain a goal or ideal.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
failing
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From short + coming.