shirker
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
shirkers
- 1.
One who shirks a duty or responsibility.
Đồng nghĩa: derelict
- 2.
One who is lazy.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.