shavegrass
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)A plant, the scouring rush.
Đồng nghĩa: shaving-grass
Từ liên quan
Đồng nghĩa
shaving-grass
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From shave + grass.