servingman
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
servingmenserving manserving-man
- 1.
(historical)A male servant.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English servyng man; equivalent to serving + -man.