seroimmunity
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)(immunology) immunity due to antibodies in blood serum
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
seroimmune
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From sero- + immunity.