sermonic
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more sermonic
Superlative
most sermonic
- 1.
Of or pertaining to sermons.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From sermon + -ic.