RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
serfhood
EN
VI
Tra từ
serfhood
noun
B1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
(uncountable)
The role or status of a serf.
Nguồn gốc từ
From serf + -hood.