sequacity

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
  1. 1.

    (uncountable)Quality or state of being sequacious.

    Đồng nghĩa: sequaciousness

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

ine-pro From Latin sequācitās (whence -acity), from sequāx + --tās.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).