sequacity
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)Quality or state of being sequacious.
Đồng nghĩa: sequaciousness
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
ine-pro From Latin sequācitās (whence -acity), from sequāx + --tās.