separability
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
separabilities
- 1.
The property of being separable.
Từ liên quan
Trái nghĩa
inseparability
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.