semihydrate
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
semihydrates
- 1.
(chemistry) hemihydrate
Từ liên quan
Đồng nghĩa
hemihydrate
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From semi- + hydrate.