semicivilized
adjectiveC1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Somewhat or partially civilized.
Đồng nghĩa: demicivilized
Từ liên quan
Đồng nghĩa
demicivilized
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From semi- + civilized.