seltzogene
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
seltzogenes
- 1.
A gasogene.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From seltzer + -o- + -gene.
A gasogene.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From seltzer + -o- + -gene.