selectness
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
selectnesses
- 1.
(uncountable, usually)The property of being select.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
chosenness
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(uncountable, usually)The property of being select.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.