seborrhagia
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(dated, uncommon, uncountable)Synonym of seborrhea.
Đồng nghĩa: seborrhea
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From sebum + -o- + -rrhagia.