seawall
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
seawallssea wall
- 1.
A coastal defence in the form of a wall or an embankment.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English se-walle, from Old English sǣweall (seawall), equivalent to sea + wall.