seacoast
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
seacoasts
- 1.
The coastal land bordering a sea or ocean.
Từ liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English see-cost, see-coste, see coost, equivalent to sea + coast. Compare seekoast, zeekust, Seeküste.