RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
scarface
EN
VI
Tra từ
scarface
noun
B1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
scarfaces
1.
A person with a scarred face.
Nguồn gốc từ
From scar + face.