scabrid
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more scabrid
Superlative
most scabrid
- 1.
(botany) scabrous; rough
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
scabridityscabridly
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.