savorous
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more savorousmost savorous
Superlative
savourous
- 1.
flavorful; savory; tasty
Đồng nghĩa: sapid
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cùng gốc / liên quan
savorously
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From savor + -ous. Compare savoureux.