satiation
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
satiations
- 1.
(countable, uncountable)The state of being satiated or sated, of being full, of being at maximum capacity.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
satiatednesssatiety
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.