sapphireberry
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
sapphireberries
- 1.
The plant Symplocos paniculata or its blue berry.
Đồng nghĩa: turquoiseberry
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From sapphire + berry.