sapless

adjectiveB1

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
Comparative
more sapless
Superlative
most sapless
  1. 1.

    (of a plant) Lacking in sap.

  2. 2.

    (figuratively)(figuratively, of a person etc.) Lacking vivacity.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).