saleability
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
saleabilitiessalability
- 1.
(uncountable, usually)The quality or state of being saleable.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
saleableness
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From sale + -ability.