saco
nounA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
sacos
- 1.
(historical)A traditional Spanish unit of dry measure, equivalent to about 111 L.
Từ liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Spanish saco (a sack, a half-carga), from saco, from Latin saccus, from Ancient Greek σάκκος (sack, sackcloth), from -. sac saccus sack sakkos.