sably
adverbA2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more sably
Superlative
most sably
- 1.
in a sable manner
Từ liên quan
Đồng nghĩa
blacklydarkly
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From sable + -ly.