sabbath
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
sabbaths
- 1.
(alt of)Alternative letter-case form of Sabbath.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Sabbath year
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(alt of)Alternative letter-case form of Sabbath.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.