rustyback
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
rustybacks
- 1.
Asplenium ceterach (syn. Ceterach officinarum), a fern with orange-brown trichomes.
Đồng nghĩa: ceterach, scaly spleenwort
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From rusty + back.