rustyback

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
rustybacks
  1. 1.

    Asplenium ceterach (syn. Ceterach officinarum), a fern with orange-brown trichomes.

    Đồng nghĩa: ceterach, scaly spleenwort

Từ liên quan

Đồng nghĩa

ceterachscaly spleenwortfinger fernmiltwasterustyback fern

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From rusty + back.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).