rurality
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
ruralities
- 1.
(uncountable)The state of being rural.
- 2.
(countable)A rural characteristic.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.