ruralite
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
ruralites
- 1.
A person who lives in the country.
Đồng nghĩa: country dweller
Từ liên quan
Đồng nghĩa
country dweller
Trái nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.