RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
ruiner
EN
VI
Tra từ
ruiner
noun
A2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
ruiners
1.
Someone who ruins.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
destroyer
wrecker
Trái nghĩa
founder
builder
constructor
producer
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.